Đội chủ nhà
Real Sociedad
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Celta Vigo
Ngày 02:00 · 04/09
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Trọng tài V. Garcia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 04/09
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài V. Garcia
Yangel Herrera Yellow Card
Real Sociedad
■
Yoel Lago Yellow Card
Celta Vigo
■
Marcos Alonso Yellow Card
Celta Vigo
■
Yangel Herrera Substitution 1 · Kiến tạo: Jon Gorrotxategi
Real Sociedad
↔
Takefusa Kubo Substitution 2 · Kiến tạo: Luka Sučić
Real Sociedad
↔
Andrés Antañón Vieites Substitution 1 · Kiến tạo: Pablo Durán Fernández
Celta Vigo
↔
Williot Swedberg Substitution 2 · Kiến tạo: Iago Aspas
Celta Vigo
↔
Ferran Jutglà Substitution 3 · Kiến tạo: Couhaib Driouech
Celta Vigo
↔
Orri Steinn Óskarsson Substitution 3 · Kiến tạo: Gonçalo Guedes
Real Sociedad
↔
Ander Barrenetxea Substitution 4 · Kiến tạo: Alex Marchal García
Real Sociedad
↔
Couhaib Driouech Yellow Card
Celta Vigo
■
Luka Sučić Yellow Card
Real Sociedad
■
Álvaro Núñez Substitution 4 · Kiến tạo: Javi Galán
Celta Vigo
↔
Javier Rueda García Substitution 5 · Kiến tạo: Javier Rodríguez Galiano
Celta Vigo
↔
Benat Turrientes Substitution 5 · Kiến tạo: Carlos Soler
Real Sociedad
↔
526 Tổng đường chuyền 522
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Real Sociedad
Celta Vigo
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.38
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.35
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 13 1-0 8 0-2 23 1-1 7 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 401 3-5 401 4-4 201 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 501
Celta Vigo 23 cầu thủ
W. Swedberg 19 · F
Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.24
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
I. Radu 13 · G
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Alonso 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.78
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Antañón 28 · F
Số phút 63 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.46
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Carreira 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferran Jutglà 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.47
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
I. Moriba 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.72
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Núñez 15 · D
Số phút 84 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.04
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Román 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.35
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Rueda 17 · M
Số phút 84 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.39
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Starfelt 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoel Lago 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.62
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
A. Bayındır 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Faye 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Rodríguez 20 · D
Số phút 6 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Điểm số
- 6.93
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Galán 22 · D
Số phút 6 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Điểm số
- 6.57
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo González 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
H. Burcio 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Álvarez 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Driouech 24 · F
Số phút 21 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.11
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
J. El Abdellaoui 39 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iago Aspas 10 · F
Số phút 27 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.69
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Durán 11 · F
Số phút 27 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.14
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Sociedad 23 cầu thủ
Aihen Muñoz 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Zakharyan 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Sučić 24 · M
Số phút 29 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.37
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Soler 18 · M
Số phút 2 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Điểm số
- 6.73
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Sarr 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Ochieng 12 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beñat Turrientes 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.83
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Aramburu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.29
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 7
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barrenetxea 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.35
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Gómez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.05
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Herrera 21 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
T. Kubo 14 · M
Số phút 61 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.17
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Martín 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.85
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
O. Óskarsson 9 · F
Số phút 71 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.32
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Oyarzabal 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.52
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Remiro 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.4
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zubeldia 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.07
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luken Beitia 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héctor Fort 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Gorrotxategi 4 · M
Số phút 29 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.12
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Guedes 11 · F
Số phút 19 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.89
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Garcia 29 · F
Số phút 19 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.62
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Marrero 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0